作驚人之舉 tác kinh nhân chi cử Hán Việt: tác kinh nhân chi cử Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 驚 (kinh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 舉 (cử)Hán Việttác kinh nhân chi cửCấu tạo作 + 驚 + 人 + 之 + 舉 · tác + kinh + nhân + chi + cử nghĩa thành phần: tác + kinh + nhân + chi + cử Nghĩa EngCihui explode bombshell