作感恩祈禱 tác cảm ân kì đảo Hán Việt: tác cảm ân kì đảo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 感 (cảm) + 恩 (ân) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Hán Việttác cảm ân kì đảoCấu tạo作 + 感 + 恩 + 祈 + 禱 · tác + cảm + ân + kì + đảo nghĩa thành phần: tác + cảm + ân + kì + đảo Nghĩa EngCihui give thanks