作成一覽表
tác thành nhất lãm biểu
Hán Việt: tác thành nhất lãm biểu
Tổng quan
xếp thành bảng, xếp thành cột, làm cho có mặt phẳng, tạo mặt phẳng cho
Cấu tạo: 作 (tác) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp thành bảng, xếp thành cột, làm cho có mặt phẳng, tạo mặt phẳng cho