作業成本法
tác nghiệp thành bổn pháp
Hán Việt: tác nghiệp thành bổn pháp · Pinyin: zuò yè chéng běn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 成 (thành) + 本 (bổn) + 法 (pháp)
Hán Việt: tác nghiệp thành bổn pháp · Pinyin: zuò yè chéng běn fǎ
Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 成 (thành) + 本 (bổn) + 法 (pháp)