作民意調查 tác dân ý điều tra Hán Việt: tác dân ý điều tra Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 民 (dân) + 意 (ý) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việttác dân ý điều traCấu tạo作 + 民 + 意 + 調 + 查 · tác + dân + ý + điều + tra nghĩa thành phần: tác + dân + ý + điều + tra Nghĩa EngCihui poll