作法自敝

zuò fǎ zì bìtác pháp tự tệ

Hán Việt: tác pháp tự tệ · Pinyin: zuò fǎ zì bì

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 法 (pháp) + 自 (tự) + 敝 (tệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作法自斃 · 作法自毙 · 作法懺悔 · 作法得 · 作法懺 · 作法界 · 作法自弊