作法懺悔

tác pháp sám hối

Hán Việt: tác pháp sám hối

Tổng quan

(術語)三種悔法之一。見懺悔條附錄。☸

Cấu tạo: 作 (tác) + 法 (pháp) + 忏 (sám) + 悔 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種悔法之一。見懺悔條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

作法自斃 · 作法自毙 · 忏悔的人 · 懺悔五法 · 懺悔功德 · 作法得 · 作法懺 · 作法界