作法懺 tác pháp sám Hán Việt: tác pháp sám Tổng quan (術語)三種懺悔之一。身禮拜,口稱唱,意思惟,三業所作,一一依於法度而懺悔也。見四教儀集經下。☸ Cấu tạo: 作 (tác) + 法 (pháp) + 忏 (sám)Hán Việttác pháp sámCấu tạo作 + 法 + 忏 · tác + pháp + sám nghĩa thành phần: tác + pháp + sám Nghĩa ViệtCihui (術語)三種懺悔之一。身禮拜,口稱唱,意思惟,三業所作,一一依於法度而懺悔也。見四教儀集經下。☸ Từ liên quan Gần nghĩa作法懺悔 · 作法得 · 作法界 · 作法自斃 · 作法自毙 · 作法 · 作法自弊 · 作法自敝