作消遣的人

tác tiêu khiển đích nhân

Hán Việt: tác tiêu khiển đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (tiêu) + (khiển) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui recreationist