作爲平面圖 tác vi bình diện đồ Hán Việt: tác vi bình diện đồ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ)Hán Việttác vi bình diện đồCấu tạo作 + 爲 + 平 + 面 + 圖 · tác + vi + bình + diện + đồ nghĩa thành phần: tác + vi + bình + diện + đồ Nghĩa EngCihui in plan