作物生態型 tác vật sanh thái hình Hán Việt: tác vật sanh thái hình Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 型 (hình)Hán Việttác vật sanh thái hìnhCấu tạo作 + 物 + 生 + 態 + 型 · tác + vật + sanh + thái + hình nghĩa thành phần: tác + vật + sanh + thái + hình Nghĩa EngCihui agroecotype