作物生态型 tác vật sanh thái hình Hán Việt: tác vật sanh thái hình Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 型 (hình)Hán Việttác vật sanh thái hìnhTừ loạidanhCấu tạo作 + 物 + 生 + 態 + 型 · tác + vật + sanh + thái + hình nghĩa thành phần: tác + vật + sanh + thái + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh thái cây trồngMainlandKaggle Zh-Vi agroecotypeEngCihui agroecotype Từ liên quan Gần nghĩa作物怪圈 · 作物栽培 · 作物类型 · 作物鉴定