作物类型 tác vật loại hình Hán Việt: tác vật loại hình Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việttác vật loại hìnhTừ loạidanhCấu tạo作 + 物 + 類 + 型 · tác + vật + loại + hình nghĩa thành phần: tác + vật + loại + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại cây trồngMainlandKaggle Zh-Vi agrotypeEngCihui agrotype Từ liên quan Gần nghĩa类型学 · 作物怪圈 · 作物栽培 · 作物鉴定 · 类型名称 · 类型定义 · 类型检查 · 类型相似