作物鉴定

tác vật giám định

Hán Việt: tác vật giám định

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 物 (vật) + 鑑 (giám) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám định cây trồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crop survey

Eng

  • Cihui crop survey

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴定眼光 · 鉴定等级 · 鉴定人 · 鉴定委员会 · 鉴定家 · 鉴定者 · 作物怪圈 · 作物栽培