作短暫逗留 tác đoản tạm đậu lưu Hán Việt: tác đoản tạm đậu lưu Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 短 (đoản) + 暫 (tạm) + 逗 (đậu) + 留 (lưu)Hán Việttác đoản tạm đậu lưuCấu tạo作 + 短 + 暫 + 逗 + 留 · tác + đoản + tạm + đậu + lưu nghĩa thành phần: tác + đoản + tạm + đậu + lưu Nghĩa EngCihui make stay