作簡短休息 tác giản đoản hưu tức Hán Việt: tác giản đoản hưu tức Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 簡 (giản) + 短 (đoản) + 休 (hưu) + 息 (tức)Hán Việttác giản đoản hưu tứcCấu tạo作 + 簡 + 短 + 休 + 息 · tác + giản + đoản + hưu + tức nghĩa thành phần: tác + giản + đoản + hưu + tức Nghĩa EngCihui have breather