作茧自缠裹
tác kiển tự triền khỏa
Hán Việt: tác kiển tự triền khỏa · Pinyin: zuò jiǎn zì chán guǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「作繭自縛」。見「作繭自縛」條。
Hán Việt: tác kiển tự triền khỏa · Pinyin: zuò jiǎn zì chán guǒ