作骯髒交易
tác khảng tảng giao dịch
Hán Việt: tác khảng tảng giao dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 交 (giao) + 易 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui play foul
Hán Việt: tác khảng tảng giao dịch
Cấu tạo: 作 (tác) + 骯 (khảng) + 髒 (tảng) + 交 (giao) + 易 (dịch)