作舍道旁

zuò shě dào páng tác xá đạo bàng

Hán Việt: tác xá đạo bàng · Pinyin: zuò shě dào páng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (xá) + (đạo) + (bàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻眾說紛紜,事情難成。參見「作舍道邊」條。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「作舍道旁,議論多而難成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻众说纷纭,事情难成。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

成竹在胸