作茧自缠裹 zuò jiǎn zì chán guǒ · tác kiển tự triền khỏa Hán Việt: tác kiển tự triền khỏa · Pinyin: zuò jiǎn zì chán guǒ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 茧 (kiển) + 自 (tự) + 缠 (triền) + 裹 (khỏa)Pinyinzuò jiǎn zì chán guǒHán Việttác kiển tự triền khỏaCấu tạo作 + 茧 + 自 + 缠 + 裹 · tác + kiển + tự + triền + khỏa nghĩa thành phần: tác + kiển + tự + triền + khỏa