作虚伪叙述

tác hư ngụy tự thuật

Hán Việt: tác hư ngụy tự thuật

Tổng quan

phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai

Cấu tạo: 作 (tác) + 虛 (hư) + 僞 (ngụy) + 敘 (tự) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuyên tạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi misstate

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述植物学 · 叙述性意义 · 敘述统计学 · 叙述出来 · 叙述式决算表 · 叙述背景 · 叙述观点 · 叙述音调