作衝浪運動

tác xung lãng vận động

Hán Việt: tác xung lãng vận động

Tổng quan

sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng ván lướt sóng

Cấu tạo: (tác) + (xung) + (lãng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng nhào, (thể dục,thể thao) lướt sóng ván lướt sóng