作表的設備 zuò biǎo de shè bèi · tác biểu đích thiết bị Hán Việt: tác biểu đích thiết bị · Pinyin: zuò biǎo de shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 表 (biểu) + 的 (đích) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzuò biǎo de shè bèiHán Việttác biểu đích thiết bịCấu tạo作 + 表 + 的 + 設 + 備 · tác + biểu + đích + thiết + bị nghĩa thành phần: tác + biểu + đích + thiết + bị