作除去運算 zuò chú qù yùn suàn · tác trừ khứ vận toán Hán Việt: tác trừ khứ vận toán · Pinyin: zuò chú qù yùn suàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 除 (trừ) + 去 (khứ) + 運 (vận) + 算 (toán)Pinyinzuò chú qù yùn suànHán Việttác trừ khứ vận toánCấu tạo作 + 除 + 去 + 運 + 算 · tác + trừ + khứ + vận + toán nghĩa thành phần: tác + trừ + khứ + vận + toán