你不仁,我不義

nǐ bù rén,wǒ bù yì

Pinyin: nǐ bù rén,wǒ bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (bất) + (nhân) + + (ngã) + (bất) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 你不讲仁义道德,我也就不道义了。