你不在人世 nǐ bù zài rén shì · nhĩ bất tại nhân thế Hán Việt: nhĩ bất tại nhân thế · Pinyin: nǐ bù zài rén shì Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 在 (tại) + 人 (nhân) + 世 (thế)Pinyinnǐ bù zài rén shìHán Việtnhĩ bất tại nhân thếCấu tạo你 + 不 + 在 + 人 + 世 · nhĩ + bất + tại + nhân + thế nghĩa thành phần: nhĩ + bất + tại + nhân + thế