你主修什麼 nhĩ chủ tu thập ma Hán Việt: nhĩ chủ tu thập ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 主 (chủ) + 修 (tu) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việtnhĩ chủ tu thập maCấu tạo你 + 主 + 修 + 什 + 麼 · nhĩ + chủ + tu + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + chủ + tu + thập + ma Nghĩa EngCihui What was your major