你也不例外 nhĩ dã bất lệ ngoại Hán Việt: nhĩ dã bất lệ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 也 (dã) + 不 (bất) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)Hán Việtnhĩ dã bất lệ ngoạiCấu tạo你 + 也 + 不 + 例 + 外 · nhĩ + dã + bất + lệ + ngoại nghĩa thành phần: nhĩ + dã + bất + lệ + ngoại Nghĩa EngCihui You are another.