你住在哪兒? nǐ zhù zài nǎr? Pinyin: nǐ zhù zài nǎr? Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 住 (trụ) + 在 (tại) + 哪 (na) + 兒 (nhi) + ?Pinyinnǐ zhù zài nǎr?Cấu tạo你 + 住 + 在 + 哪 + 兒 + ? Nghĩa EngCihui where do you live