你吃飽了嗎 nǐ chī bǎo le ma · nhĩ cật bão liễu mạ Hán Việt: nhĩ cật bão liễu mạ · Pinyin: nǐ chī bǎo le ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 吃 (cật) + 飽 (bão) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)Pinyinnǐ chī bǎo le maHán Việtnhĩ cật bão liễu mạCấu tạo你 + 吃 + 飽 + 了 + 嗎 · nhĩ + cật + bão + liễu + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + cật + bão + liễu + mạ