你同意我嗎 nhĩ đồng ý ngã mạ Hán Việt: nhĩ đồng ý ngã mạ Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 同 (đồng) + 意 (ý) + 我 (ngã) + 嗎 (mạ)Hán Việtnhĩ đồng ý ngã mạCấu tạo你 + 同 + 意 + 我 + 嗎 · nhĩ + đồng + ý + ngã + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + đồng + ý + ngã + mạ Nghĩa EngCihui Do you agree with me