你在幹什麼? nǐ zài gàn shénme? Pinyin: nǐ zài gàn shénme? Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 幹 (cán) + 什 (thập) + 麼 (ma) + ?Pinyinnǐ zài gàn shénme?Cấu tạo你 + 在 + 幹 + 什 + 麼 + ? Nghĩa EngCihui what are you doing