你在幹什麼 nǐ zài gàn shén me · nhĩ tại cán thập ma Hán Việt: nhĩ tại cán thập ma · Pinyin: nǐ zài gàn shén me Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 幹 (cán) + 什 (thập) + 麼 (ma)Pinyinnǐ zài gàn shén meHán Việtnhĩ tại cán thập maCấu tạo你 + 在 + 幹 + 什 + 麼 · nhĩ + tại + cán + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + tại + cán + thập + ma