你在想什麼 nhĩ tại tưởng thập ma Hán Việt: nhĩ tại tưởng thập ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 在 (tại) + 想 (tưởng) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việtnhĩ tại tưởng thập maCấu tạo你 + 在 + 想 + 什 + 麼 · nhĩ + tại + tưởng + thập + ma nghĩa thành phần: nhĩ + tại + tưởng + thập + ma Nghĩa EngCihui What are you thinking about