你多大年紀 nhĩ đa đại niên kỉ Hán Việt: nhĩ đa đại niên kỉ Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 多 (đa) + 大 (đại) + 年 (niên) + 紀 (kỉ)Hán Việtnhĩ đa đại niên kỉCấu tạo你 + 多 + 大 + 年 + 紀 · nhĩ + đa + đại + niên + kỉ nghĩa thành phần: nhĩ + đa + đại + niên + kỉ Nghĩa EngCihui How old are you