你家有幾口人
nhĩ gia hữu ki khẩu nhân
Hán Việt: nhĩ gia hữu ki khẩu nhân · Pinyin: nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 家 (gia) + 有 (hữu) + 幾 (ki) + 口 (khẩu) + 人 (nhân)
Hán Việt: nhĩ gia hữu ki khẩu nhân · Pinyin: nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 家 (gia) + 有 (hữu) + 幾 (ki) + 口 (khẩu) + 人 (nhân)