你已經到了 nhĩ dĩ kinh đáo liễu Hán Việt: nhĩ dĩ kinh đáo liễu Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 到 (đáo) + 了 (liễu)Hán Việtnhĩ dĩ kinh đáo liễuCấu tạo你 + 已 + 經 + 到 + 了 · nhĩ + dĩ + kinh + đáo + liễu nghĩa thành phần: nhĩ + dĩ + kinh + đáo + liễu Nghĩa EngCihui Here you are