你放心好了 nhĩ phóng tâm hảo liễu Hán Việt: nhĩ phóng tâm hảo liễu Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 放 (phóng) + 心 (tâm) + 好 (hảo) + 了 (liễu)Hán Việtnhĩ phóng tâm hảo liễuCấu tạo你 + 放 + 心 + 好 + 了 · nhĩ + phóng + tâm + hảo + liễu nghĩa thành phần: nhĩ + phóng + tâm + hảo + liễu Nghĩa EngCihui Depend upon it