你是哪國人 nǐ shì nǎ guó rén · nhĩ thị na quốc nhân Hán Việt: nhĩ thị na quốc nhân · Pinyin: nǐ shì nǎ guó rén Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 哪 (na) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyinnǐ shì nǎ guó rénHán Việtnhĩ thị na quốc nhânCấu tạo你 + 是 + 哪 + 國 + 人 · nhĩ + thị + na + quốc + nhân nghĩa thành phần: nhĩ + thị + na + quốc + nhân