你是老師嗎 nǐ shì lǎo shī ma · nhĩ thị lão sư mạ Hán Việt: nhĩ thị lão sư mạ · Pinyin: nǐ shì lǎo shī ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 是 (thị) + 老 (lão) + 師 (sư) + 嗎 (mạ)Pinyinnǐ shì lǎo shī maHán Việtnhĩ thị lão sư mạCấu tạo你 + 是 + 老 + 師 + 嗎 · nhĩ + thị + lão + sư + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + thị + lão + sư + mạ