你的好身材 nǐ de hǎo shēn cái·nhĩ đích hảo thân tài Hán Việt: nhĩ đích hảo thân tài · Pinyin: nǐ de hǎo shēn cái Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 好 (hảo) + 身 (thân) + 材 (tài)Pinyinnǐ de hǎo shēn cáiHán Việtnhĩ đích hảo thân tàiCấu tạo你 + 的 + 好 + 身 + 材 · nhĩ + đích + hảo + thân + tài nghĩa thành phần: nhĩ + đích + hảo + thân + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 của bạnĐứcHandedict Du hast eine schöne Figur Từ liên quan Gần nghĩa身材短小的 · 身材较高的 · 你的东西 · 身材高大 · 身材修长者 · 身材矮小症 · 你的姓名 · 你的表慢