你看到了嗎 nhĩ khán đáo liễu mạ Hán Việt: nhĩ khán đáo liễu mạ Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 看 (khán) + 到 (đáo) + 了 (liễu) + 嗎 (mạ)Hán Việtnhĩ khán đáo liễu mạCấu tạo你 + 看 + 到 + 了 + 嗎 · nhĩ + khán + đáo + liễu + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + khán + đáo + liễu + mạ Nghĩa EngCihui Have you seen it