你認爲如何 nhĩ nhận vi như hà Hán Việt: nhĩ nhận vi như hà Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 認 (nhận) + 爲 (vi) + 如 (như) + 何 (hà)Hán Việtnhĩ nhận vi như hàCấu tạo你 + 認 + 爲 + 如 + 何 · nhĩ + nhận + vi + như + hà nghĩa thành phần: nhĩ + nhận + vi + như + hà Nghĩa EngCihui What do you think