你近來好嗎 nǐ jìn lái hǎo ma · nhĩ cận lai hảo mạ Hán Việt: nhĩ cận lai hảo mạ · Pinyin: nǐ jìn lái hǎo ma Tổng quan Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 近 (cận) + 來 (lai) + 好 (hảo) + 嗎 (mạ)Pinyinnǐ jìn lái hǎo maHán Việtnhĩ cận lai hảo mạCấu tạo你 + 近 + 來 + 好 + 嗎 · nhĩ + cận + lai + hảo + mạ nghĩa thành phần: nhĩ + cận + lai + hảo + mạ