佩劍運動員 bội kiếm vận động viên Hán Việt: bội kiếm vận động viên Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 劍 (kiếm) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)Hán Việtbội kiếm vận động viênCấu tạo佩 + 劍 + 運 + 動 + 員 · bội + kiếm + vận + động + viên nghĩa thành phần: bội + kiếm + vận + động + viên Nghĩa EngCihui 佩劍運動員 èijiàn yùndòngyuán n. <sports> saber fencer M:²wèi