佩格尼茲河 pèi gé ní cí hé · bội cách ni tư hà Hán Việt: bội cách ni tư hà · Pinyin: pèi gé ní cí hé Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 格 (cách) + 尼 (ni) + 茲 (tư) + 河 (hà)Pinyinpèi gé ní cí héHán Việtbội cách ni tư hàCấu tạo佩 + 格 + 尼 + 茲 + 河 · bội + cách + ni + tư + hà nghĩa thành phần: bội + cách + ni + tư + hà