佩特內拉調 pèi tè nèi lā diào · bội đặc nội lạp điều Hán Việt: bội đặc nội lạp điều · Pinyin: pèi tè nèi lā diào Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 特 (đặc) + 內 (nội) + 拉 (lạp) + 調 (điều)Pinyinpèi tè nèi lā diàoHán Việtbội đặc nội lạp điềuCấu tạo佩 + 特 + 內 + 拉 + 調 · bội + đặc + nội + lạp + điều nghĩa thành phần: bội + đặc + nội + lạp + điều