佩蒂納剋斯 pèi dì nà kè sī · bội đế nạp khắc tư Hán Việt: bội đế nạp khắc tư · Pinyin: pèi dì nà kè sī Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 蒂 (đế) + 納 (nạp) + 剋 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinpèi dì nà kè sīHán Việtbội đế nạp khắc tưCấu tạo佩 + 蒂 + 納 + 剋 + 斯 · bội + đế + nạp + khắc + tư nghĩa thành phần: bội + đế + nạp + khắc + tư