佻侻 Tổng quan Cấu tạo: 佻 (điêu) + 侻Cấu tạo佻 + 侻 Từ liên quan Gần nghĩa佻巧 · 佻薄 · 佻1. · 佻2. · 佻3. · 侻1. · 侻2. · 佻𠉂