佻𠉂 tiāo tà Pinyin: tiāo tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 轻薄:心性~。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 輕薄放蕩。明.屠隆《曇花記》第一九齣:「此人佻㒓,無甚大罪。」也作「佻達」 Cấu tạo: 佻 (điêu) + 㒓Pinyintiāo tàTừ loạitínhCấu tạo佻 + 㒓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻薄:心性~。 Từ liên quan Gần nghĩa佻巧 · 佻薄 · 佻1. · 佻2. · 佻3. · 佻佞 · 佻佻 · 佻侻