使不出問題 sử bất xuất vấn đề Hán Việt: sử bất xuất vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtsử bất xuất vấn đềCấu tạo使 + 不 + 出 + 問 + 題 · sử + bất + xuất + vấn + đề nghĩa thành phần: sử + bất + xuất + vấn + đề Nghĩa EngCihui keep someone right